Nhóm 600 Từ vựng TOEIC theo chủ đề
Chủ đề 10: Correspondence (/,kɒri'spɒndəns/: quan hệ thư từ) Chi tiết
(v) to put together; to bring together: thu thập, lắp ráp
(adv) early, in advance: sớm, trước
(adj) not easy to understand: phức tạp
(n) complicated (adj)
(n) a , a messenger: người chuyển phát, đưa thư
(adj) fast and direct: chuyển phát nhanh
(v) to bend paper: phủ, bao bọc, gấp lại
(n) a format; the organization of material on a page: Sự bố trí, bố cục
(v) to refer to; (n) something read or written: đưa ra, đề cập đến
(n) mentionable (adj)
(n) a formal, written request; (v) to make a formal request: lời thỉnh cầu, đề nghị
(v) to look for errors: bằng chứng
(n) proofing gerund.Người hiệu đính, hiệu đính viên
(adj) recorded and tracked: đã vào sổ, đã đăng ký
(n) registered (adj)
(v) to rewrite: sửa lại, bản sửa
<1>