Nhóm 600 Từ vựng TOEIC theo chủ đề
Chủ đề 4: Business planning (kế hoạch kinh doanh) Chi tiết
(v)to direct to the attention of: địa chỉ, chuyển đi tới
/ə’vɔid/ (v)to stay clear of, to keep from happening: tránh, tránh xa
/’demənstreit/ (v)to show clearly and deliberately, to present by example: chứng minh, giải thích, bày tỏ, biểu lộ, làm thấy rõ
(n) demonstrative (adj)
/di’veləp/ (v)to expand, progress, or improve: phát triển mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt
(n) developer(n)
/i’væljueit/ (v)to determine the value or impact of: ước lượng , định giá
(n) evaluator(n)
/’gæðə/ (v)to accumulate, to conclude: tập hợp lại, tụ họp lại, kéo đến
(v)to propose, to present in order to meet a need or satisfy a requirement: đưa ra đề nghị
/’praiməri/ (adj) Most important, first in a list, series, or sequence: chủ yếu, chính, bậc nhất
(n) the chance of loss or damage: sự rủi ro, sự nguy hiểm
/’strætidʤi/ (n) a plan of action: chiến lược
(n) strategic (adj) \
(adj) powerful, economically or financially sound: mạnh khỏe, bền vững
/’sʌbstitju:t/ (v)to take the place of another: thế, thay thế
<1>