Nhóm 600 Từ vựng TOEIC theo chủ đề
Chủ đề 5: Conferences (/’kɔnfərəns/ hội nghị) Chi tiết
/ə’kɔmədeit/ (v)to fit, to provide with something needed: điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù hợp
(n) accommodating (adj)
/ə’reindʤmənt/ n , the plan or organization: sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt
/ə’tend/ (v) to go to, to pay attention to: dự, có mặt
(n), attendance(n)
(v) to make contact with: giữ liên lạc
(v) to accommodate; to conduct: tổ chức, tiến hành
/lou’keiʃn/ (n) a position or site: vị trí
/’ouvə’kraud/ a, too crowded: kéo vào quá đông, dồn vào quá đông
(v) to record: đăng ký
(n) registration(n)
(v) to choose from a group: chọn lựa chọn
(n) selective (adj)sự lựa chọn
(n) a meeting buổi họp, kỳ họp, khóa học
(v) to join or participate: tham gia, tham dự
<1>