Nhóm 600 Từ vựng TOEIC theo chủ đề
Chủ đề 7: Office (/ɒfis/: cơ quan, văn phòng). Chi tiết
(adj) able to be paid for; not too expensive: hợp lý (giá cả)
(adv) as necessary: cần thiết
(v) to be in control or command of: có trách nhiệm về…, nghĩa vụ về ..
(n) the ability to contain or hold; the maximum that something can hold: sức chứa, khả năng
(adj) sturdy, strong, lasting: lâu bền
(n) the first step; an active role: sáng kiến
(v) initiation(n)
(adj) perceived by the senses: vật chất, điều gì đó liên quan đến tự nhiên
(n) a supplier: nhà cung cấp
(v) provision(n)
(v) to occur again or repeatedly: tái diễn tái hiện
(n) recurring (adj)
(n) a lessening , a decrease: thu nhỏ, giảm bớt
(v) reducible (adj)
(v) to know what is going on; to know the latest information: cập nhật
(n) a supply; (v) to keep on hand: dự trữ, cổ phần
<1>