Nhóm Từ vựng Tiếng Anh cơ bản
The doctor (bác sĩ) Chi tiết
bác sĩ
The doctor
bác sĩ
dép đi trong nhà
slippers
dép đi trong nhà
máy tính
computer
máy tính
ơ gâu
sticking plaster
ơ gâu
quả chuối
banana
quả chuối
quả nho
grapes
quả nho
cái rổ
basket
cái rổ
đồ chơi
toys
đồ chơi
quả lê
pear
quả lê
thẻ
cards
thẻ
bỉm
nappy
bỉm
gậy đi bộ
walking stick
gậy đi bộ
phòng đợi
waiting room
phòng đợi
hài hước
comic
hài hước
khăn giấy
tissues
khăn giấy
trái cam
orange
trái cam
<12>