Nhóm Từ vựng Tiếng Anh cơ bản
The toyshop (cửa hàng đồ chơi) Chi tiết
Cửa hàng đồ chơi
The toyshop
Bộ xe lửa
train set
Xúc sắc
dice
Máy ghi âm
recorder
Người máy
robot
Chuỗi hạt
necklace
máy quay
camera
Hạt
beads
Búp bê
dolls
Đàn guitar
guitar
Chiếc nhẫn
ring
Nhà búp bê
doll's house
Cái còi
whistle
Gạch
bricks
Lâu đài
castle
Tàu ngầm
submarine
<123>