Nhóm Từ vựng Tiếng Anh cơ bản
The workshop (nhà xưởng) Chi tiết
Nhà xưởng
The workshop
Nhà xưởng
cái ê tô
vice
cái ê tô
Giấy nhám
sandpaper
Giấy nhám
Máy khoan
drill
Máy khoan
Thang
ladder
Thang
Cái cưa
saw
Cái cưa
Mạt cưa
sawdust
Mạt cưa
quyển lịch
calendar
quyển lịch
Hộp dụng cụ
toolbox
Hộp dụng cụ
Cái vặn ốc vit
screwdriver
Cái vặn ốc vit
Ván lót
plank
Ván lót
dăm bào
shaving
dăm bào
Dao nhíp
penknife
Dao nhíp
Gỗ
wood
Gỗ
Móng
nails
Móng
Bàn làm việc
workbench
Bàn làm việc
<12>