Nhóm Từ vựng Tiếng Anh cơ bản
The zoo (vườn thú) Chi tiết
hươu cao cổ
giraffe
hươu cao cổ
động vật
Animals
động vật
sở thú
The Zoo
sở thú
chim đại bàng
eagle
chim đại bàng
đôi cánh
wing
đôi cánh
hà mã
hippopotamus
hà mã
gấu trúc
panda
gấu trúc
chuột túi
kangaroo
chuột túi
bàn chân thú
paw
bàn chân thú
con dơi
bat
con dơi
con khỉ
monkey
con khỉ
cái đuôi
tail
cái đuôi
con khỉ đột
gorilla
con khỉ đột
tảng băng trôi
iceberg
tảng băng trôi
chim cánh cụt
penguin
chim cánh cụt
chó sói
wolf
chó sói
<123>