Nhóm Từ vựng Tiếng Anh cơ bản
Travel (du lịch) Chi tiết
Đi du lịch
Travel
Nhà ga
the railway station
Đường ray
railway track
Động cơ
engine
Động cơ
Bộ đệm
buffers
Bộ đệm
Xe ngựa
carriages
Xe ngựa
Người lái tầu hỏa
train driver
Người lái tầu hỏa
Tàu hàng
goods train
Tàu hàng
sân ga xe lửa
platform
sân ga xe lửa
Thanh tra vé
ticket inspector
Thanh tra vé
Cái vali
suitcase
Cái vali
Máy bán vé
ticket machine
Máy bán vé
Tín hiệu
signals
Tín hiệu
Cái balo
backpack
Cái balo
Nhà để xe
The garage
Nhà để xe
đèn pha
headlights
đèn pha
<123>